Là Ánh Sáng

Là Ánh Sáng Tìm về nguồn ánh sáng

11/07/2026

Trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa có câu thơ nằm trong Phẩm Phương Tiện (Phẩm thứ 2) của Kinh Pháp Hoa.

* Nguyên văn Hán tự (trong kinh):
諸法從本來
常自寂滅相
佛子行道已
來世得作佛

(Phiên âm: Chư pháp tùng bổn lai / Thường tự tịch diệt tướng / Phật tử hành đạo dĩ / Lai thế đắc tác Phật).

* Đây là lời dạy của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sau khi Ngài nhập định và xuất định, tuyên thuyết về giáo lý Nhất thừa (chỉ có một con đường duy nhất dẫn đến giác ngộ). Ngài khẳng định chân lý tuyệt đối rằng bản thể của vạn vật vốn dĩ thanh tịnh và vắng lặng (Niết-bàn).

Câu thơ gói gọn tinh túy của triết lý Phật giáo về thực tại và sự tu tập:
"Chư pháp tùng bổn lai, thường tự tịch diệt tướng": Mọi hiện tượng, sự vật (chư pháp) từ xưa đến nay, tự bản chất của chúng đã là trạng thái vắng lặng (tịch diệt), không sinh không diệt, không nhơ không sạch. Đây là cái nhìn vào "Thực tướng" của các pháp. Nếu con người nhìn thấu được bản chất này, sẽ không còn bị vướng mắc vào sự biến đổi của thế gian.

"Phật tử hành đạo dĩ, lai thế đắc tác Phật": Người con Phật (Phật tử) khi đã thấu hiểu và thực hành theo con đường (Đạo) ấy, tu tập để giữ tâm thanh tịnh giữa cuộc đời, thì trong tương lai (không phải chỉ là thời gian mai sau, mà là khi nhân quả chín muồi) chắc chắn sẽ đạt được quả vị giác ngộ viên mãn (thành Phật).

Tóm lại, câu thơ khẳng định: Phật tánh vốn có sẵn trong vạn vật, chỉ cần thực hành đúng chánh đạo, chuyển hóa vọng tâm, ta sẽ trở về với bản tánh thanh tịnh sẵn có đó.

07/07/2026

Trong Kinh dịch, quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (quẻ số 63) mang ý nghĩa là công việc đã hoàn thành, tình hình đã ổn định và mọi sự đều đã đi vào nề nếp. Đây là quẻ duy nhất trong 64 quẻ Dịch có cấu trúc hoàn hảo: các hào âm dương đều đắc chính (đúng vị trí của mình) và tương ứng với nhau, biểu thị một trạng thái lý tưởng nơi mọi yếu tố đều an vị.

Lời Thoán viết "Ký Tế: Hanh tiểu, lợi trinh. Sơ cát, chung loạn". Câu này ở đây muốn nói: Khi đại sự đã thành (Ký Tế), con người cần tập trung lo tròn những việc nhỏ nhặt nhất và phải hết sức bền lòng giữ vững chính đạo mới mong duy trì được cơ đồ. Trạng thái "Sơ cát" (lúc đầu tốt) là vì mọi người còn hăng hái, văn minh; nhưng "Chung loạn" sẽ xảy ra nếu con người nảy sinh tâm lý lười biếng, hưởng thụ, khiến đạo Kí Tế đi vào chỗ cùng cực.

Tượng quẻ là "Thủy tại hỏa thượng" (Nước ở trên lửa), tượng trưng cho việc lửa đun sôi nước tạo ra công dụng thực tế. Đại tượng truyện của quẻ viết: "Tư hoạn nhi dự phòng chi" –nghĩa là ngay trong lúc thái bình, ổn định nhất, vẫn phải luôn lo nghĩ và chuẩn bị sẵn phương án đề phòng hoạn nạn có thể xảy ra trong tương lai.Tư tưởng này đề cao tinh thần "Cư an tư nguy" và quan niệm "Sinh ư ưu hoạn, tử ư an lạc". Ký Tế nhắc nhở người lãnh đạo chủ chốt phải luôn cảnh giác, không được lơ là việc quản trị rũi ro ngay cả khi guồng máy công ty đã đi vào hoạt động ổn định và thịnh vượng.

Lão giáo cũng có câu "Vật cực tất phản": Có nghĩa, khi một sự vật đạt đến độ hoàn mỹ và đứng yên (Chung chỉ), mầm mống của sự suy vi và biến hoại tất yếu sẽ nảy sinh theo bánh xe khí số tuần hoàn.

Về nhà Phật thì nhìn nhận Ký Tế qua lăng kính Vô thường giúp chúng ta thấy sự tương đồng sâu sắc giữa triết lý của Dịch và con đường tu tập giải thoát. Cái hữu hình (sự nghiệp, vật chất) có thể hoàn thành, nhưng cái vô hình (đạo lý, sự tu tập) thì vô cùng tận, giống như việc học không bao giờ có điểm dừng nghỉ. Việc quẻ Vị Tế (Chưa xong) đặt sau quẻ Ký Tế (Đã xong) ở cuối Kinh Dịch cho thấy sự biến dịch không bao giờ cùng tận. Điều này tương ứng với vòng luân hồi, nơi cái chết của một chu kỳ chính là mầm mống cho sự tái sinh của chu kỳ mới. Chỉ có cái "Không" hay "Đạo" (vô hình) là bất biến, bất hoại. Quẻ Ký Tế có nội quái là Li (Lửa), ngoại quái là Khảm (Nước).

Li là Trí tuệ: Li tượng trưng cho sự sáng suốt, văn minh và trí tuệ. Trong Phật pháp, đây chính là Huệ-Nhãn, khả năng soi thấu cõi vô hình và những quy luật vận chuyển của thiên lý. Trí tuệ nằm ở dưới (nội quái) nhắc nhở rằng mọi thành công hay sự giải thoát đều phải bắt nguồn từ việc đánh thức "Chân tâm" hay "Thiên địa chi tâm" bên trong. Khi tự mình tìm thấy được Chân tâm, tìm thấy được ngọn lửa bên trong của chính mình thì mình tự thắp sáng soi đường cho mình đi trên con đường còn lại. Biểu tượng ngọn đèn (Li) trong lòng quẻ Ký Tế là biểu tượng của Ngọn đèn tỉnh thức nhắc nhở chúng ta phải luôn duy trì sự tỉnh thức để nhìn thấu những mầm mống hoạn nạn (phiền não) đang ẩn tàng ngay trong lúc thanh bình. Triết lý "Sơ cát, chung loạn" mang đậm tinh thần cảnh giác trước sự lười biếng trong tu tập. Nguy cơ của sự thụ hưởng: "Sơ cát" là vì lúc đầu mọi người còn hăng hái, văn minh. "Chung loạn" xảy ra khi con người nảy sinh tâm lý ù lì, thích hưởng thụ và cầu an. Trong Phật giáo, đây chính là lời răn về việc chìm đắm trong các trạng thái định hỷ lạc giả tạm mà quên mất mục tiêu giải thoát cuối cùng. Nếu biết lo lắng, chịu khó thì mới sống, mới an lạc được chứ không nên mong cầu, vì nếu cứ mong cầu an lạc sẽ dẫn đến cái "chết" về tâm linh. Người tu hành cần thực hành đạo "Ký Tế" bằng cách không ngừng gắng gỏi ngay cả khi đã đạt được những thành tựu nhất định. Trong Phật pháp, Ký Tế cũng là biểu tượng của sự Trung đạo, nơi mọi yếu tố (ngũ uẩn, lục căn) đều được đặt đúng chỗ và điều hòa nhịp nhàng. Khi trí tuệ (Li) và hành động thực tế (Khảm) tương giao, chúng "tương tế" cho nhau để nấu chín "thức ăn tâm linh" cho chúng sinh.

Khảm là thủy là "Chánh Tư Duy" và sự Thấm nhuần Trí tuệ. Trong hệ thống Bát quái, quẻ Khảm tương đương với Chánh tư duy trong Bát chánh đạo của nhà Phật. rí tuệ không phải là cái có sẵn một cách hời hợt, mà là một quá trình "tẩm thấm", nghiền ngẫm ý tưởng dồi dào như nước thấm vào đất. Nước đi đến đâu thấm đến đó, cũng như kiến thức qua cái tai (biểu tượng của quẻ Khảm) thấm nhập vào não bộ hằng ngày để trở thành tri thức thực thụ. Bản chất của Pháp (Dharma): Chữ Pháp (法) gồm bộ Thủy (nước) và chữ Khứ (đi). Điều này ngụ ý Pháp cũng như nước: linh động, uyển chuyển, biến hóa khôn lường và luôn vận hành (khứ). Trong Ký Tế, Khảm (nước/pháp) ở trên Li (lửa/trí tuệ) tạo nên sự tương giao, nhắc nhở rằng trí tuệ phải được vận hành thông qua "Pháp" để cứu độ chúng sinh. Khảm là "Hiểm" – Sự thử thách sau khi thành tựu
Khảm mang ý nghĩa là hiểm hãm, sụp đổ. Việc Khảm nằm ở ngoại quái (phía trên) của quẻ Ký Tế mang một thông điệp cảnh báo cực kỳ sâu sắc: Nguy cơ của sự viên mãn: Khi mọi sự đã "đã xong" (Ký Tế), con người dễ rơi vào trạng thái hưởng thụ. Phật giáo nhìn nhận đây là lúc "ma chướng" của sự an lạc xuất hiện. Khảm ở trên tượng trưng cho những hiểm nguy, những mảng tối (âm) đang bao vây lấy cái sáng (dương). Phần Khảm trong quẻ Ký Tế dạy người học Phật rằng: Thành công không phải là đích đến để nghỉ ngơi, mà là một vị thế mới để đối mặt với những thử thách vi tế hơn. Phải dùng "Nước" (Chánh tư duy và Pháp) để tôi luyện đức tin chân thực (Hữu phu), từ đó mới có thể duy trì được ngọn đèn trí tuệ bền bỉ giữa dòng đời đầy biến động.

Ký Tế cũng có ý liên quan tới quẻ Phục (Địa Lôi Phục). Phục là nơi ta tìm thấy "Thiên căn" hay Thiên tính (Thiên địa chi tâm) khởi đầu cho sự hồi phục của chính đạo. Ký Tế đạt được sự ổn định là nhờ duy trì được cái "Thiên tâm" này.

Hay một góc nhìn khác, Ký Tế cũng có liên quan tới quẻ Cấu (Thiên Phong Cấu): Cấu là nơi bắt đầu của ngoại cảnh và nhân dục len lỏi vào. Ký Tế dẫn đến "chung loạn" chính là khi con người mất cảnh giác, để cho những mầm mống dục vọng của quẻ Cấu phá hoại ánh sáng văn minh nội tại.

Bài học cuộc sống: Đừng để sự đắc thắng làm mờ đi ánh sáng trí tuệ; hãy luôn hướng về nội tâm để giữ gìn "Thiên căn" (Phục) và quyết liệt ngăn chặn những dục vọng nhỏ nhất (Cấu) ngay từ khi chúng mới manh nha để giữ vững thành quả bền lâu. Khi đại sự đã thành, hành giả không được lơ là mà phải tập trung lo tròn những việc nhỏ nhiệm, vi tế nhất trong tâm thức. Quẻ Ký Tế cũng dạy ta rằng sự "hoàn thành" thật sự không nằm ở kết quả bên ngoài mà ở việc duy trì ngọn đèn Trí tuệ (Li) sáng rực để soi thấu bóng tối của vô minh (Khảm), đồng thời giữ vững sự Tinh tấn để không rơi vào cái bẫy của sự an lạc thụ động dẫn đến thoái đọa (Chung loạn)

"Thân tại hải trung hưu mích thủy, Nhược hành lãnh thượng mạc tầm sơn" (身在海中休覓水,若行嶺上莫尋山).Câu này là của Thiền sư Huyền Q...
26/06/2026

"Thân tại hải trung hưu mích thủy, Nhược hành lãnh thượng mạc tầm sơn"
(身在海中休覓水,
若行嶺上莫尋山).

Câu này là của Thiền sư Huyền Quang (một trong ba vị tổ của phái Trúc Lâm Yên Tử).
Đây là hai câu thơ nằm trong bài thơ nổi tiếng Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca (Bài ca về sự đắc thú lâm tuyền, thành đạo) của ông.

Nguyên văn:
身在海中休覓水
若行嶺上莫尋山

Dịch nghĩa:
Thân đang ở giữa biển thì đừng đi tìm nước,
Nếu đang đi trên đỉnh núi thì đừng đi tìm núi.

Câu thơ này ám chỉ sự "đốn ngộ" và "tự tính":
Chân lý, Phật tính vốn đã sẵn có nơi bản thân mỗi người, ngay trong tâm thức của chính mình, giống như người đang đứng giữa biển thì không cần phải đi tìm nước nữa.
Việc đi tìm Phật, tìm đạo ở bên ngoài, ở những nơi xa xôi, cũng giống như người đang đứng trên núi mà lại đi tìm núi. Đó là sự mải mê tìm kiếm những thứ vốn đã ở ngay dưới chân hoặc trong tầm tay mình.

17/04/2026
16/04/2026

Vết nứt sẽ dẫn ánh sáng xuyên qua bóng tối.

Address

70 Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, TP. HCM
Ho Chi Minh City
70000

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00
Saturday 09:00 - 17:00

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Là Ánh Sáng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share