26/01/2026
CUỘC ĐỐI THOẠI GIỮA THÍCH NHẤT HẠNH VÀ PHẠM HÀ DUY KHÁNH - MỘT TRẠNG THÁI TRẢI NGHIỆM NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI
Tôi đến với những bài giảng của Thầy Thích Nhất Hạnh trong một giai đoạn khá nhạy cảm của đời mình. Ở đó, tôi nhận ra rằng phần lớn tư duy của con người hiện đại – và của chính tôi – được kiến tạo trên những cặp đối lập: đúng – sai, đẹp – xấu, cao – thấp, trung tâm – ngoại biên, thành công – thất bại. Nhị nguyên giúp ta phân loại thế giới, nhưng đồng thời cũng đặt ta vào một trạng thái căng thẳng thường trực: luôn phải chọn phe, luôn phải đứng về “một phía”.
Trong nghệ thuật, điều ấy càng trở nên rõ rệt. Tranh hay – tranh dở. Tác phẩm “có giá trị” – tác phẩm “vô nghĩa”. Phong cách “đúng chuẩn” – phong cách “lệch chuẩn”. Nghệ sĩ dễ bị cuốn vào một vòng lặp mệt mỏi: vẽ để đúng, vẽ để đẹp, vẽ để được công nhận. Hội họa – vốn là một không gian tự do – dần trở thành một chiến trường ngầm của so sánh và tự định giá. Ở đó, sáng tạo không còn là một hành trình sống, mà trở thành chuỗi căng thẳng giữa cái "được" và "không được". Bi kịch không nằm ở việc con người phân biệt, mà ở chỗ ta tin rằng thế giới chỉ có thể tồn tại dưới dạng đối lập.
Khi đọc thêm triết học phương Tây Hậu hiện đại, tôi nhận ra rằng sự khủng hoảng của nhị nguyên không chỉ là một cảm giác cá nhân. Jacques Derrida cho rằng mọi cặp đối lập đều là những cấu trúc quyền lực ngầm, nơi một vế luôn được đặc quyền hơn vế còn lại; vì thế, ông đề xuất “giải cấu trúc” để làm lộ ra tính bất ổn của mọi trung tâm. Gilles Deleuze thì nói đến thế giới như một một mạng lưới các tiến trình đang vận động:, nơi “không có bản thể cố định, chỉ có những tiến trình”. Claude Lévi-Strauss, trong nhân học cấu trúc, cũng chỉ ra rằng những hệ nhị nguyên không phải là chân lý của thế giới, mà chỉ là cách con người tổ chức kinh nghiệm của mình.
Thật kỳ lạ, khi những tư tưởng ấy được soi chiếu qua lăng kính của Thầy Thích Nhất Hạnh, chúng bỗng trở nên gần gũi đến lạ. Thầy không nói về “giải cấu trúc”, nhưng Thầy mời ta buông bỏ trung tâm. Thầy không dùng khái niệm “becoming”, nhưng Thầy nói về vô thường như bản chất của mọi hiện hữu. Thầy không viết lý thuyết nhân học, nhưng Thầy chỉ ra rằng không có một thực thể nào tồn tại biệt lập.
Thầy nói bằng những hình ảnh rất đời:
“Trong tờ giấy này có đám mây.
Nếu không có mây, sẽ không có mưa.
Không có mưa, cây không lớn.
Không có cây, không có giấy.”
Tờ giấy “trống rỗng” khỏi một bản thể riêng – đó chính là tánh không. Ở đây, thế giới không còn là tập hợp của các “vật”, mà là một mạng lưới tương tức đang vận hành. Vô thường không phải là điều để lo sợ, mà là sự thật hiển nhiên của mọi hiện hữu đang trở thành. Vô ngã không phải là phủ định con người, mà là mở ra một cái nhìn nơi không có thực thể nào tồn tại độc lập. Tánh không không phải là hư vô, mà là khả năng hiện hữu của mọi sự trong quan hệ.
Maurice Merleau-Ponty từng viết: “Thế giới không phải là cái tôi nghĩ, mà là cái tôi sống.” Câu nói ấy, trong một nghĩa sâu xa, cũng chính là tinh thần của Thích Nhất Hạnh. Thầy không đưa ra một hệ thống triết học để “hiểu”, mà mở ra một tâm thế hiện hữu trong thế giới:
“Đã về, đã tới,
Bây giờ, ở đây,
Vững chãi, thảnh thơi.”
Ở đó, thế giới không còn bị chia cắt thành đúng – sai, đẹp – xấu, mà trở thành một dòng hiện hữu duy nhất, nơi mỗi khoảnh khắc đều đủ đầy nếu ta thật sự có mặt.
Chính trong tinh thần ấy, khi quan sát hội họa của Phạm Hà Duy Khánh ở giai đoạn hiện nay, tôi nhận ra rằng nó có thể được đọc như một cuộc đối thoại tự nhiên với vô ngã, vô thường và tánh không – không phải bằng khái niệm, mà bằng trải nghiệm thị giác. Các biểu tượng trong tranh tan vào những trường lực, những nhịp chuyển, những va chạm của nét và màu, những trạng thái chưa khép lại. Không có trung tâm thị giác tuyệt đối. Không có hình ảnh “chủ thể” để bám. Không có bố cục ổn định để neo giữ. Mọi yếu tố chỉ tồn tại trong quan hệ với nhau: hình sinh ra rồi tan đi, màu xuất hiện rồi rút lui. Bức tranh không là một hình ảnh – nó là một khoảnh khắc của tiến trình đang diễn ra.
Cách sáng tạo ấy rất gần với quan niệm của Deleuze khi ông nhìn nghệ thuật như “một khối cảm giác” (bloc of sensations), nơi tác phẩm không đại diện cho một cái gì bên ngoài nó, mà tự nó là một trường lực sống. Nó cũng gần với quan điểm của nhà nhân học Tim Ingold, khi ông cho rằng thế giới không phải là tập hợp những vật thể hoàn chỉnh, mà là “những đường chuyển động đang đan vào nhau”.
Khánh không “vẽ vô thường”. Anh không minh họa Phật học. Anh chỉ vẽ như một người đã mệt mỏi với đúng – sai, đẹp – xấu, chuẩn – lệch, thành – bại. Tranh trở thành nơi anh ở lại với thế giới mà không cần phán xét. Không còn “phải vẽ thế nào”. Chỉ còn “đang vẽ”.
Giống như lời Thầy:
“Thở vào, tôi biết tôi đang thở vào.
Thở ra, tôi mỉm cười.”
Không cần thêm điều kiện nào khác. Chỉ có sự hiện diện. Hội họa của Khánh cũng vậy: nó không tìm cách chứng minh, không tìm cách khẳng định, chỉ giữ lại một trạng thái đang sống. Ở đó, vô ngã – vô thường – tánh không không xuất hiện như khái niệm, mà như hơi thở của hình ảnh.
Cuộc gặp giữa Thích Nhất Hạnh và Phạm Hà Duy Khánh vì thế không diễn ra bằng lời, mà bằng cách ở trong thế giới. Thầy mở ra một không gian tỉnh thức để con người có mặt. Khánh mở ra một không gian thị giác để người xem bước vào. Cả hai đều không giảng giải, không áp đặt, không khẳng định chân lý. Họ chỉ tạo ra một khoảng trống đủ rộng để người khác tự thở, tự cảm, tự hiện diện.
Trong bối cảnh nghệ thuật đương đại thường bị cuốn vào khái niệm hóa, diễn ngôn hóa và chiến lược hóa, hội họa của Khánh đi theo một hướng rất khác: không chứng minh, không tuyên ngôn, không đại tự sự – chỉ giữ lại một trạng thái đang sống. Đó là một lối thoát mềm cho người nghệ sĩ: không còn phải chiến đấu để “đúng”, không còn phải căng mình để “hay”, mà được trở về với niềm vui nguyên sơ của việc được vẽ. Và cũng là một lối thoát cho người xem: không cần hiểu, không cần giải mã, chỉ cần ở lại một chút trong trường cảm thức ấy.
Ở đó, nghệ thuật không còn là nơi phân định, mà trở thành một không gian chung – nơi con người tìm lại được một dạng hạnh phúc rất giản dị:
được cùng nhau hiện diện trong thế giới này.