16/08/2020
MỘT SỐ KÍCH THƯỚC TIÊU CHUẨN ĐỒ NỘI THẤT
1. Kích thước tiêu chuẩn của đồ nội thất phòng khách
1.1. Kích thước của ghế sofa
Hiện nay, tiêu chuẩn kích thước, chiều cao bàn sofa cũng như ghế sofa trở nên đa dạng, tùy theo hình dáng của nó mà có những kích thước khác nhau. Thông thường, kích thước ghế sofa được xem phổ biến nhất là có chiều cao khoảng 750 – 800 mm hoặc 380 – 420 mm và chiều sâu là 700 – 750 mm.
STT Loại ghế Sâu (mm) Cao (mm) Dài (mm) Rộng (mm)
1 Sofa đơn 750 – 850 380 – 420 850 – 1100
2 Sofa chữ U 1000 800 3000 – 2200 – 1700
3 Sofa góc 850 – 900 380 – 420 2600 – 3200 1600 – 1950
4 Sofa tròn 750 Cao lưng ghế: 900 3300
Cao chỗ ngồi: 400
5 Sofa văng 2 chỗ 850 – 900 380 – 420 1600 – 1800
6 Sofa văng 3 chỗ 850 – 900 380 – 420 2200 – 2400
1.2. Kích thước bàn trà
Đối với tiêu chuẩn kích thước tiêu chuẩn nội thất, bạn nên lưu ý đến 2 loại bàn trà được thiết kế cho phòng khách phổ biến hiện nay, bao gồm:
Bàn trà hình chữ nhật: loại này thường sẽ có kích thước với chiều cao là 350 – 380 – 400mm; chiều dài là 1000 – 1200mm và chiều rộng là 500 – 600mm
Bàn trà hình vuông: với loại bàn trà này thì có kích thước chiều dài và rộng là 800 x 800mm và có chiều cao là 350mm
Bên cạnh đó, bạn có thể lựa chọn kích thước bàn trà phù hợp dựa trên kiểu dáng của sofa phòng khách, cụ thể:
Sofa góc hoặc sofa văng: nên chọn chiều dài bàn trà bằng ½ chiều dài của sofa
Sofa chữ L: nên chọn các loại bàn trà có chiều dài bằng ¾ chiều dài của sofa
1.3. Kích thước kệ tivi
Tivi là nội thất không thể thiếu cho không gian phòng khách của ngôi nhà. Và lựa chọn kích thước kệ tivi sao cho phù hợp với diện tích phòng khách là điều bạn nên chú ý. Thông thường, chiều cao kệ tivi sẽ là 500mm kết hợp với chiều sâu từ 300 đến 450mm.
Kệ tivi treo tường: chiều sâu từ 300 – 400mm; chiều cao từ 350 – 450mm
Kệ tivi tân cổ điển, cổ điển: chiều sâu từ 450 – 700mm; chiều cao từ 600 – 750mm
Kệ tivi bệt: chiều sâu từ 400 – 450mm; chiều cao từ 500 – 600mm
1.4. Kích thước của kệ trang trí hay tủ rượu
Ngoài những nội thất cơ bản, việc trang trí phòng khách căn hộ bằng những giá sách hay tủ rượu sẽ khiến cho không gian của bạn trở nên tiện nghi hơn. Vậy kích thước kệ rượu hoặc kệ trang trí phổ biến hiện nay là bao nhiêu?
Thông thường, kích thước tiêu chuẩn nội thất về chiều sâu sẽ là 300 – 450mm và đây cũng là kích thước cho khoảng cách các đợt của kệ trang trí. Đồng thời, bạn có thể cân nhắc, điều chỉnh chiều dài và cao của kệ theo mục đích sử dụng, không gian hoặc kích thước đồ vật trưng bày bạn sẽ đặt vào.
1.5. Kích thước của tủ giày
Thường thì tủ giày có thiết kế gồm các vật dụng cơ bản như:
Tủ đựng giày da, giày cao gót
Ngăn đựng dép hoặc các loại giày thông thường
Ngăn đựng dép đi lại trong nhà
Ngăn kéo đựng áo mưa, chìa khóa
Kích thước tủ giày phụ thuộc vào số lượng giày, dép cũng như vị trí đặt tủ của bạn
Với vật dụng này, kích thước tiêu chuẩn của đồ nội thất thông thường sẽ có chiều sâu là 300 – 450mm. Còn khoảng cách giữa các đợt cần đảm bảo tiêu chuẩn 200mm. Về chiều dài và chiều cao sẽ tương tự kệ trang trí ở trên, tùy thuộc vào vị trí đặt tủ, số lượng dép giày mà bạn có sự lựa chọn phù hợp.
2. Kích thước tiêu chuẩn đồ nội thất phòng ngủ
Bên cạnh phòng khách thì phòng ngủ cũng được xem là không gian có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống của con người.
Phòng ngủ giúp bạn thư giãn và bỏ đi những muộn phiền, căng thẳng hàng ngày. Vì thế, khi bày trí nội thất cho phòng ngủ bạn cần lưu ý là nên đặt chúng ở những vị trí hợp lý và lựa chọn kích thước phòng ngủ tối thiểu đảm bảo tiêu chuẩn vừa vặn.
Với phòng ngủ, bạn nên chú ý đến kích thước của 4 loại nội thất này.
2.1. Kích thước giường ngủ
Tùy vào nhu cầu và diện tích thiết kế của phòng ngủ mà bạn chọn lựa kích thước giường thích hợp nhất. Hiện nay, có 3 loại giường phổ biến sau đây được sử dụng trong hầu hết các gia đình, cụ thể:
Giường ngủ đơn: chiều dài và rộng là 1200 x 1900mm; chiều cao tính từ mặt đất đến mặt giường sẽ là 250 – 350mm
Giường ngủ đôi: chiều dài và rộng là 1800 x 2000mm; chiều cao tính từ mặt đất đến mặt giường là 250 – 350mm
Giường ngủ trẻ em: chiều dài và rộng là 1800 x 900mm; chiều cao tính từ mặt đất đến mặt giường tùy theo yêu cầu của phụ huynh hoặc theo độ tuổi của trẻ
Bên cạnh đó, bạn còn có thể chọn một số loại giường đôi khác, ngoài loại giường có kích thước tiêu chuẩn trên như:
Giường Queen size với chiều dài x rộng là 1600 x 2000mm
Giường King size có chiều dài x rộng là 2000 x 1800mm
Giường Super King size với chiều dài x rộng là 2000 x 2000 mm hoặc 2200 x 2000mm
2.2. Kích thước tủ quần áo
Khi lựa chọn tủ quần áo để đặt ở phòng ngủ, bạn cần cân nhắc về diện tích căn phòng để có được kích thước phù hợp, tránh trường hợp mua về không để vừa. Kích thước tiêu chuẩn cho tủ quần áo thường là 550 – 600mm (chiều sâu). Đồng thời, khoảng cách treo áo sẽ từ 800 – 900mm và quần là từ 1000 – 1100mm.
Hiện nay, các gia đình thường dùng 3 loại tủ quần áo thông dụng sau khi áp dụng tiêu chuẩn thiết kế nội thất đây:
STT Loại tủ Rộng (mm) Sâu (mm) Cao (mm)
1 Tủ quần áo 2 cánh 2 buồng 1200 600 2200
2 Tủ quần áo 3 cánh 2 buồng 1500 – 1800 520 – 600 2200
3 Tủ quần áo 4 cánh 4 buồng 2400 600 2000
2.3. Kích thước của bàn trang điểm
Thông thường, kích thước bàn trang điểm sẽ có tiêu chuẩn với chiều sâu từ 500 – 550mm và chiều cao là 750mm. Bên cạnh đó, kích thước tiêu chuẩn của bàn trang điểm sẽ thay đổi theo từng loại không gian phòng ngủ, cụ thể:
Không gian phòng ngủ lớn: 1500 x 500 x 700mm hoặc 1400 x 500 x 800mm (chiều rộng x sâu x cao)
Không gian phòng ngủ thường: 1300 x 450 x 750mm hoặc 1200 x 450 x 650mm (chiều rộng x sâu x cao)
Không gian phòng ngủ nhỏ: 700 x 350 x 750mm hoặc 600 x 400 x 740mm (chiều rộng x sâu x cao)
2.4. Kích thước tab giường
Tab giường được biết đến là sản phẩm đặt ở hai bên đầu giường. Loại tab giường này có hình dáng như chiếc hộp hoặc tủ nhỏ mà bạn có thể đựng các loại giấy tờ, tài liệu hoặc có thể bày trí tranh ảnh, đèn ngủ hay đồng hồ báo thức.
Thông thường, kích thước tủ đầu giường phải đảm bảo tiêu chuẩn tương ứng kích thước giường:
Đối với giường lớn: chiều rộng x sâu x cao là 650 x 500 x 700mm
Đối với giường thường: chiều rộng x sâu x cao là 550 x 450 x 600mm
Đối với giường nhỏ: chiều rộng x sâu x cao là 500 x 400 x 460mm
3. Kích thước tiêu chuẩn đồ nội thất và thiết bị nhà bếp
3.1. Kích thước tủ bếp phía dưới
Đối với các thiết kế tủ bếp hiện nay thì được phân thành 2 yếu tố chính là tủ bếp phía dưới và tủ bếp phía trên. Đây là nơi được bố trí các thiết bị, đồ nội thất như lò nướng, chạn bát, mâm xoay, bếp gas, bếp điện từ, tủ để xoong nồi, máy rửa bát, máy lọc nước, chậu rửa, vòi nước.
Kích thước tiêu chuẩn của tủ bếp nằm ở phía dưới, cụ thể:
Chiều cao của tủ: 830 – 900mm
Chiều sâu của tủ: 600mm
Chiều dài của tủ bếp phía dưới tùy thuộc vào thiết kế không gian bếp và số lượng các dụng cụ kèm theo mà bạn có thể tùy chỉnh cho hợp lý nhất.
3.2. Kích thước tủ bếp phía trên
Tủ bếp ở phía trên là khu vực đóng vai trò quan trọng với nhiệm vụ lưu trữ các đồ dùng của nhà bếp, cùng với đó là những thiết bị hỗ trợ nhỏ gọn. Có thể kể đến như: giá đựng đồ, máy hút mùi, tủ rượu, giá bát đĩa tủ trên.
Với tủ bếp dưới, bạn cần đảm bảo kích thước tiêu chuẩn như sau:
Khoảng cách với tủ bếp phía dưới: 450mm
Chiều sâu: 350mm
3.3. Kích thước bộ bàn ăn và ghế ăn
Bộ bàn ăn và ghế ăn được xem là một phần không thể thiếu trong không gian bếp, giúp bạn vừa tiết kiệm được diện tích, vừa tiện lợi trong việc nấu nướng cho gia đình. Tùy theo số lượng thành viên trong gia đình mà bạn có sự lựa chọn kích thước bộ bàn cùng ghế ăn thích hợp nhất.
Nói về bàn ăn thì kích thước tiêu chuẩn như sau:
Chiều rộng: 550 – 850mm
Chiều cao: 750mm
Chiều dài bàn ăn phải có kích thước tối thiểu từ 550mm trở lên
Nếu gia đình bạn chỉ từ 1 – 2 người thì nên chọn bàn ăn có kích thước 550 x 550 x 750mm (rộng x dài x cao) là hợp lý nhất.
Còn về ghế ăn, bạn nên chọn những loại ghế có chiều cao tương ứng với chiều cao bàn ăn. Kích thước tiêu chuẩn của ghế ăn sẽ phụ thuộc vào hình dáng mà bạn chọn lựa, thông thường là hình vuông. Với loại ghế này, nó sẽ có tiêu chuẩn về kích thước như sau:
Chiều mặt ghế có kích thước tối thiểu: 450mm
Chiều cao của ghế (được tính từ mặt đất cho đến mặt ghế): 415 – 450mm
3.4. Kích thước quầy bar và ghế bar
Không chỉ có mặt tại các quán bar, bạn có thể thiết kế cho mình một không gian với quầy bar sang trọng, hiện đại. Đây được xem là không gian để tiếp khách thoải mái, thuận tiện cho mọi nhà.
Trong thiết kế nội thất, nhất là bàn bar, ghế bar, bạn cần đảm bảo kích thước tiêu chuẩn sau đây:
Chiều cao bàn bar: 1050 – 1200mm
Chiều rộng bàn bar: 350 – 450mm
Chiều cao ghế bar: 630 – 850mm
Chiều rộng mặt ghế bar: nhỏ hơn so với ghế thông thường.
3.5. Kích thước chậu rửa
Chậu rửa là thiết bị thông dụng được đặt ở trên mặt tủ bếp, dùng để rửa thực phẩm và vệ sinh chén, đũa, xoong nồi,… Với sự phát triển hiện nay, chậu rửa đã được thiết kế có 2 khoang, mang đến sự tiện lợi hơn bao giờ hết cho người dùng.
Kích thước tiêu chuẩn của chậu rửa, cụ thể:
Đối với bồn nhỏ: 786 x 416 x 192mm (chiều dài x rộng x cao)
Đối với bồn to: 900 x 458 x 201mm (chiều dài x rộng x cao)
3.6. Kích thước bếp nấu ăn
Để thuận tiện và đảm bảo được tính thẩm mỹ cho không gian bếp, bếp ăn thường được thiết kế sẵn với những kích thước cố định. Một số kích thước kệ bếp ăn được sử dụng phổ biến hiện nay, bao gồm:
Bếp 4: 580 x 520 x 60mm
Bếp đôi: 700 x 420 x 50mm hoặc 730 x 430 x 60mm
Bếp 3: 750 x 450 x 60mm
3.7. Kích thước máy hút mùi
Máy hút mùi được dùng khá phổ biến trong các không gian bếp hiện nay. Nó được bố trí ở phần tủ bếp phía trên, giúp quạt gió, hút mùi tại khu vực bạn nấu ăn. Máy hút mùi có những kích thước tiêu chuẩn sau:
Chiều rộng của máy: 350mm
Chiều dài của máy: 1200, 900, 700, 600mm
3.8. Kích thước của lò nướng
Lò nướng cũng được xem là một trong những thiết bị cần thiết và quan trọng trong không gian bếp của mỗi gia đình. Lò nướng thường được đặt ở tủ bếp dưới vì nó có kích thước khá cồng kềnh.
Một số kích thước tiêu chuẩn của lò nướng được dùng thông dụng như:
Lò nướng 50 lít: 565 x 355 x 355mm
Lò nướng 35 lít: 520 x 318 x 395mm
Lò nướng 30 lít: 470 x 295 x 320mm
Lò nướng 25 lít: 462 x 314 x 279mm
3.9. Kích thước của lò vi sóng
Ngoài lò nướng thì lò vi sóng cũng là thiết bị hỗ trợ rất tốt cho người nội trợ trong gia đình. Đối với lò vi sóng, bạn có thể thoải mái đặt ở tủ bếp dưới hay tủ bếp trên đều được.
Bạn có thể tham khảo một số kích thước lò vi sóng dưới đây để chọn lựa cho mình thiết bị có kích thước phù hợp bạn nhé.
Lò vi sóng 25 lít: 510 x 470 x 305mm
Lò vi sóng 23 lít: 485 x 293 x 406mm
Lò vi sóng 22 lít: 460 x 330 x 250mm
Lò vi sóng 20 lít: 485 x 378 x 300mm
3.10. Kích thước giá bát, đĩa tủ trên
Khi đo kích thước của giá bát và đĩa ở tủ bếp trên thì bạn cần lưu ý đến kích thước phủ bì của nó. Vậy kích thước phủ bì là gì? Kích thước phủ bì được hiểu là kích thước tính từ mép ngoài cùng bên này sang mép ngoài cùng bên kia, bao quát cả kích thước lọt sáng và khung bao.
Thường thì kích thước phủ bì của giá bát, đĩa có các kích thước như: 1100, 1000, 900, 850, 800, 750, 700 và 600mm.
3.11. Kích thước giá xoong nồi, bát đĩa tủ dưới
Giá xoong nồi, bát đĩa ở tủ bếp phía dưới cũng được nhà sản xuất đưa ra các tiêu chuẩn kích thước cố định, bao gồm: 900, 850, 800, 750, 700 và 600mm.
3.12. Kích thước giá để dao thớt, gia vị
Để tối ưu hơn trong quá trình sử dụng, các nhà sản xuất đã thiết kế 2 loại giá để gia vị, dao thớt phổ biến, gồm giá loại nan vuông và loại nan dẹt. Với 2 loại giá này đều có các thông số kích thước cố định là 450, 400, 350, 300, 250 và 200mm.
3.13. Kích thước mâm xoay và kệ góc
Mâm xoay, kệ góc được hiểu là loại giá đựng đồ, được đặt ở trong góc của tủ bếp. Kích thước phủ bì của giá mâm xoay và kệ góc là 800, 700 và 450mm.
3.14. Kích thước tiêu chuẩn thùng gạo
Thùng gạo là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình. Hiện nay, tiêu chuẩn kích thước thùng gạo sẽ rơi vào khoảng 200 – 300mm.
3.15. Kích thước thùng rác nhà bếp
Hiện nay, có nhiều loại thùng rác được sản xuất để phục vụ cho nhu cầu của con người, trong đó có nhu cầu bỏ rác thải ở không gian bếp.
Một số loại thùng rác bạn có thể lựa chọn như thùng rác cánh mở, thùng rác nhấn tự động, thùng rác âm mặt đá hoặc thùng rác có tay trượt. Thông thường, thùng rác sẽ có kích thước tiêu chuẩn là 450, 400, 350, 300mm và được đặt ở tủ bếp phía dưới.
4. Tiêu chuẩn thiết kế nội thất phòng thờ
Bàn thờ là nơi linh thiêng, giúp người trong gia đình tưởng nhớ người thân đã khuất. Thế nên, khi chọn bàn thờ bạn nên cẩn thận, đảm bảo hợp phong thủy với gia chủ và tính thẩm mỹ. Hai loại bàn thờ được sử dụng thông dụng hiện nay như sau:
4.1. Kích thước bàn thờ để treo tường
Đối với bàn thờ treo tường, có một số kích thước tiêu chuẩn sau đây dựa trên phong thủy:
Tài Vượng x Tài Vượng: 5495mm x 950mm (sâu x rộng)
Tài Vượng x Tài Vượng: 560mm x 950mm (sâu x rộng)
Hỷ Sự x Tài Vượng: 480mm x 810mm (sâu x rộng)
Tài Lộc x Quý Tử: 610mm x 1070mm (sâu x rộng)
Hỷ Sự x Tiến Bảo: 480mm x 880mm (sâu x rộng)
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể lựa chọn các kích thước như: 1270 x 610, 1070 x 610, 890 x 480, 810 x 480, 610 x 480.
Về chiều cao của bàn thờ treo tường, bạn nên để ở vị vị trí hơn tầm mắt khoảng hơn 1500mm. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tuân theo quy luật phong thủy thì bạn có thể tham khảo bảng chiều cao bàn thờ treo tường dưới đây:
Ở tầm cao Ở tầm trung Ở tầm thấp
Đại Cát 2110mm 1720mm
Tài Vượng 2120mm 1975mm 1730mm
Phú Quý 2150mm 1760mm
Tiến Bảo 2160mm 1935mm 1765mm
Tài Lộc 2170mm 1930mm
4.2. Kích thước bàn thờ đứng, hay tủ thờ
Đối với kích thước bàn thờ đứng hay còn gọi là tủ thờ đứng, kích thước tiêu chuẩn phổ biến như sau:
Chiều cao: 1170, 1270mm
Chiều rộng: 610, 690, 810, 970, 1070, 1170mm
Chiều dài: 1270, 1570,1750, 1970, 2170mm